Đang thực hiện
Tên đăng nhập
Mật khẩu
 
Quên mật khẩu?
Sản phẩm so sánh
Top adv
Tiếng Việt English
  • undefined
  • undefined
  • Arrow left
  • Arrow next
Đăng nhập
Tên đăng nhập: Vui lòng nhập Tên truy cập
Mật khẩu: Vui lòng nhập Mật khẩu
 
Quên mật khẩu? Đăng ký?
 
Bellow hotnews
  • Phích cắm công nghiệp di động  IP67 5P 125A - 81395 Schneider
    32%

    Phích cắm công nghiệp di động IP67 5P 125A - 81395 Schneider

    81395 5P 125A 380-415V  sản phẩm của Schneider chất lượng tốt.
    Tiêu chuẩn: IEC 60309 IP67
    Được thiết kế dùng trong các điều kiện khắc nghiệt.
    Thích hợp dùng trong các ngành công nghiệp máy, nhà máy điện và các ngành xây dựng.
    Dễ lắp đặt và an toàn cao
    Được làm bằng vật liệu polyamid, chịu nhiệt và độ cách điện cao.
    Vị trí kết nối 6h.

    1.570.000 VNĐ

    ~ 74.41 USD

    Phích cắm công nghiệp di động  IP44 3P 16A - PKE16M423 Schneider
    32%

    Phích cắm công nghiệp di động IP44 3P 16A - PKE16M423 Schneider

    PKE16M423 3P 16A 200-250V sản phẩm của Schneider chất lượng tốt.
    Tiêu chuẩn: IEC 60309
    Được thiết kế dùng trong các điều kiện khắc nghiệt.
    Thích hợp dùng trong các ngành công nghiệp máy, nhà máy điện và các ngành xây dựng.
    Dễ lắp đặt và an toàn cao
    Được làm bằng vật liệu polyamid, chịu nhiệt và độ cách điện cao.
    Vị trí kết nối 6h.

    84.320 VNĐ

    ~ 4.00 USD

    ATV61HU30N4/3P/3kW/380 ...480V
    49%

    ATV61HU30N4/3P/3kW/380 ...480V

    Thông số Kỹ Thuât:
    Công suất 3 KW
    + Số Pha: 3 pha
    + Điện áp: 380 VAC
    + Ứng dụng: Bơm, quạt, các ứng dụng có  moment thay đổi.
     

    Biến tần Altivar 61

    Biến tần Altivar 61 mang đến sự tiện nghi hơn với các chức năng được thiết kế đặt biệt cho việc điều khiển lưu lượng. Altivar 61 là 1 giải pháp thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp thương mại và cao ốc. Nó tiết kiệm năng lượng và tương thích với nhiều mạng giao tiếp

    Cho các ứng dụng trong dãy công suất từ 0,75 đến 630kW

    + Hệ thống điều hoà không khí, hệ thống sưởi

    + Hệ thống sử lý không khí

    + Hệ thống máy quạt

    + Hệ thống máy bơm

    + Hệ thồng băng tải

    + Ứng dụng cho các mô men biến đổi

    • Các đặc tính tổng quát

    + Giám sát và điều khiển hoạt động qua cổng giao tiếp

    + Chức năng tiết kiệm năng lượng ENA

    + Chức năng bảo vệ an toàn PWR

    + Chức năng riêng cho điều khiển hệ thống máy bơm và quạt:

    - Bộ điều chỉnh PI

    - Nhận biết được tốc độ quay hiện tại của rô tơ để có quá trình khởi động thích hợp

    - Card điều khiển chuyển mạch hệ thống máy bơm

    + Đã cài sẵn các thông số ngầm định để có thể khởi động ngay lập tức sau khi lắp đặt

    + Có thể cài đặt lại thông số theo yêu cầu một cách đơn giản qua màn hình tích hợp sẵn hoặc phần mềm PowerSuite

    + Các giải pháp triệt sóng hài: Lọc nguồn, bộ lọc nhiễu bổ xung...

    + Bộ lọc EMC tích hợp cho các biến tần công suất từ 7,5kW (200/240VAC) và đến 630kW (380/480VAC)

    + Tích hợp hình thức giao tiếp kiểu Modbus, CANopen, lonworks, BACnet, Metasys N2, Apogee FLN

    Dãy điện áp nguồn cung cấp

    + 3 pha, 200 ~ 240V

    + 3 pha, 380 ~ 480V

    + 50/60Hz

    15.992.000 VNĐ

    ~ 757.91 USD

    ATV61HU40M3/3P/4kW/200 ...240V
    49%

    ATV61HU40M3/3P/4kW/200 ...240V

    Biến tần ATV61
    Dùng cho mô tơ kông đồng bộ từ 0,75kW đến 90kW
    Ứng dụng: Bơm, quạt, các úng dụng có mômen biến đổi
    Mức độ bảo vệ: IP20, IP54
    Bộ lọc EMC tích hợp hoặc rời, hiệu chỉnh IP, chức năng tiết
    kiệm năng luợng.
       Thông số kỹ thuật:
      Công suất: 3kW
      Dòng định mức: 200V - 19.3A
                             240V - 16.4A

    15.655.000 VNĐ

    ~ 741.94 USD

    Điện trở đất KYORITSU 4102AH - K4102AH
    9%

    Điện trở đất KYORITSU 4102AH - K4102AH

    Vỏ hộp cứngGiải đo :+ Điện trở đất : 0~12 Ω/0~120 Ω/0~1200 Ω+ Điện áp đất : [50,60Hz]: 0~30V AC+ Độ chính xác :+ Điện trở đất : ±3%  + Điện áp đất : ±3%Nguồn :  R6P (AA) (1.5V) × 6,Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mmKhối lượng : 600g approx.

    3.337.000 VNĐ

    ~ 158.15 USD

    MEGOMET KYORITSU 3128 - K3128
    9%

    MEGOMET KYORITSU 3128 - K3128

    Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3128 K31281) Đo điện trở cách điệnĐiện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000VGiải đo điện trở : 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩĐộ chính xác : ±5%rdg |±3dgt và ±20%rdg tùy từng giảiDòng điện ngắn mạch : 5mA2) Điên áp đầu raGiải điện áp : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000VĐộ chính xác : 0~+20%Giải chọn :  50~600V (step 5V) 610~1200V (step 10V)1225~3000V (step 25V)  3050~6000V (step 50V)6100~10000v (step 100V)10100 ~ 12000V (step 100V)

    84.963.000 VNĐ

    ~ 4,026.68 USD

    MEGOMET KYORITSU 3323A - K3323A
    9%

    MEGOMET KYORITSU 3323A - K3323A

    Điện áp thử DC :     25V/50V/100VGiải đo định mức max :     10MΩ/10MΩ/20MΩGiải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ (25V), 0.01~5MΩ (50V), 0.02~10MΩ (100V)Độ chính xác: ±5%Giải đo thứ hai : ~10MΩ (25V), 5~10MΩ (50V), 10~20MΩ (100V)Độ chính xác : |±10%Điện áp AC : 600VĐộ chính xác :     |±3%Nguồn :      R6P (AA) (1.5V) × 6Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mmKhối lượng : 520g approx.Phụ kiện :+ 7150A (Remote control switch set)+ 7081B (Test Lead for Guard Terminal)+ R6P (AA) × 6+ Hướng dẫnBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Kyoritsu - NhậtXuất xứ : NhậtĐiện áp thử DC :     25V/50V/100VGiải đo định mức max :     10MΩ/10MΩ/20MΩGiải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ (25V), 0.01~5MΩ (50V), 0.02~10MΩ (100V)Độ chính xác: ±5%

    4.620.000 VNĐ

    ~ 218.96 USD

    Ampe kìm KYORITSU 2413R - K2413R
    9%

    Ampe kìm KYORITSU 2413R - K2413R

    * AC A : 200mA/2/20/200A/1000A (50/60Hz)Sai số : ±2.5%rdg±5dgt (200mA/2/20A)|±3.0%rdg±5dgt (200A, 0~500A) |±5.5%rdg (501~1000A)* AC A : 200mA/2/20/200/1000A (Dây đo)±1.8%rdg±5dgt (50/60Hz) (200mA/2/20A)|±2.0%rdg±5dgt (50/60Hz) (200A, 0~500A)|±5.0%rdg (50/60Hz) (501~1000A)Đường kính kìm : Ø68mm max.Tần số hiệu ứng : 40Hz~1kHzĐiện áp lớn nhất : 3700V AC trong 1 phút Hệ số đỉnh :

    7.807.000 VNĐ

    ~ 370.00 USD

    Ampe kìm KYORITSU 2412 - K2412
    9%

    Ampe kìm KYORITSU 2412 - K2412

    AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Kìm đo)AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Dây đo)AC V 600V (Tần số hiệu ứng 40 ~ 400Hz)Ω 200Ω Đường kính kìm : Ø40mmTần số hưởng ứng : 40~400HzĐầu ra : DC200mVNguồn : 6F22 (9V) × 1 or AC AdaptorKích thước : 209(L) × 96(W) × 45(D)mmKhối lượng : 450gPhụ kiện : Que đo, Hộp, Pin, HDSDBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Kyoritsu - NhậtXuất xứ : Nhật

    7.390.000 VNĐ

    ~ 350.24 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009 - K1009
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009 - K1009

    Model: Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009 - K1009- Chỉ thị số - DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V - DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ - Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA - Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz - C: 40/400nF/4/40/100µF Nguồn : R6P (1.5V x 2Khối lượng : 260gKích thước : 155(L) × 75(W) × 33(D)mmPhụ kiện : Que đo, Pin x 2, Hướng dẫnBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Kyoritsu - NhậtXuất xứ : Trung Quốc

    764.000 VNĐ

    ~ 36.21 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051 - K1051
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051 - K1051

    DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000VAC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000VDC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A                AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00AΩ :600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩKiểm tra liên tục: 600.0Ω                 Kiểm tra diode : 2V                C : 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µFF :10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHzNhiệt độ : : -50~600ºC (with K-type Temperature probe)                 Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H)...Nguồn : R6P (1.5V)×4     Kích thước :192(L)×90(W)×49(D) mm         Khối lượng :. 560g                     Phụ kiện : Pin, Que đo, HDSDBảo hành : 12 tháng

    5.059.000 VNĐ

    ~ 239.76 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030 - K1030
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030 - K1030

    AC V : 4/40/400/600V (4 Range auto)DC V : 400m/4/40/400/600V (5 Range auto)Ω  : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ (6 Range auto)Diode check : Điện áp kiểm tra. 0.3~1.5VContinuity check:     Còi báo khi điện trở nhỏ hơn 120Ω  .Tụ điện :     50n/500n/5µ/50µ/100µF (5 Range auto)Tần số :5/50/500/5k/50k/200kHzNguồn : LR44 ( 1.5V x2 )Kích thước : 190(L) × 39(W) × 31(D)mmKhối lượng : 100gPhụ kiện : Hộp đưng, Pinx2, HDSDBảo hành : 12 tháng

    877.000 VNĐ

    ~ 41.56 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012 - K1012
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012 - K1012

    - True RMS (Đo giá trị thực)- Chỉ thị số.- DCV: 400mV/6/60/600V- ACV: 6/60/600V- HZ: 10/100/1000KHz/10MHz- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A - ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.- Ω: 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ - Kiểm tra diot: 2.8V/0.4mA- Kiểm tra tụ: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/400µF/4000µF- Kiểm tra tính liên tục, khóa...- Nguồn : R6P (2 x1.5)- Kích thước : 161(L) × 82(W) × 50(D)mm- Khối lượng : 280g- Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD

    1.486.000 VNĐ

    ~ 70.43 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018 - K1018
    20%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018 - K1018

    - Chỉ thị số - DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V - Hz: 10/100Hz/1/10/100/10kHz - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ - Kiểm tra điốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF

    524.000 VNĐ

    ~ 24.83 USD

    K1700 -Kyoritsu 1700
    9%

    K1700 -Kyoritsu 1700

    Hiển Thị Số- DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V- DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A- Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ - Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA- Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz - C: 40/400nF/4/40/100µFNguồn : R6P (1.5V x 2) ; Khối lượng : 260gKích thước : 155(L) × 75(W) × 33(D)mmPhụ kiện : Que đo, Pin x 2, Hướng dẫn

    1.241.000 VNĐ

    ~ 58.82 USD

    XBTGT1130
    45%

    XBTGT1130

    MÀN HÌNH CẢM ỨNG- Tích hợp Ethernet, truyền thông cừng lúc trên nhiều kênh- Lưu trữ dữ liệu trên Flash Card- Tích hợp MultiMedia với quảng lý anh và âm thanh- Phần mềm Vijeo Designer giao điện thân thiện với các tínhnăng cao cấp như Java scripts, đa ngôn ngữ, cửa ssổ tự kéo- Đáp ứng tiêu chuẩn IEC, UL, CSA standards, CE marking,IP65 Protechtion, NEMA4.

    9.404.000 VNĐ

    ~ 445.69 USD

    ATSNSX063N3FMI2/3P/630A/50KA
    50%

    ATSNSX063N3FMI2/3P/630A/50KA


    Bộ chuyển đổi nguồn gồm có:
    2 CB 3P hoặc 4P đóng cắt bằng điện.
    2 cơ cấu motor gắn vào CB.
    2 cuộn dây cắt
    Tiếp điểm phụ tiếp điểm báo động.
    Khóa liên động cơ khí.
    Khóa liên động điện (IVE) ( tùy chọn đối với compact
    NS 630 đến 1600A - trong phần phụ kiện compact NS )
    Bộ điều khiển tự động ( tùy chọn - trong phần phụ kiện compact PS)

    63.771.000 VNĐ

    ~ 3,022.32 USD

    LV432694ATNSX22A/4P/400A/50KA
    50%

    LV432694ATNSX22A/4P/400A/50KA


    Bộ chuyển đổi nguồn ATNSX gồm có:
    2 CB compact NSX 3P hoặc 4P
    Cơ cấu đóng ngắt CB hoạt động bằng điện
    Cơ cấu chọn chế độ tự động / bằng tay
    Bộ nguồn cách ly
    Bộ điều khiển tự động thông minh

    42.113.000 VNĐ

    ~ 1,995.88 USD

    ACB 4P/1000A/65KA - NW10H14F2
    50%

    ACB 4P/1000A/65KA - NW10H14F2

    Masterpact NW loại H1 từ 800 đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Chế tạo theo tiêu chuẩn IEC 947-2 Ics=100% Icu Phụ kiện kèm theo: Bộ nạp lò xo bằng tay Đầu nối dạng nằm ngang Phần tử điều khiển Micrologic 2.0A gồm có: -Đồng hồ đo ampere kỹ thuật số -Bộ chỉ thị vị trí, reset bằng tay 4 tiếp điểm phụ (2 thường đóng, 2 thường mở) 1 tiếp điểm báo sự cố

    58.418.000 VNĐ

    ~ 2,768.63 USD

    Khởi động từ LC1D12M7
    47%

    Khởi động từ LC1D12M7


    Khởi động từ ( Contactor).Loại D
    Dùng cho điều khiển động cơ có công suất từ: 4 - 75 KW.AC-3
    Cuộn dây điều khiển bằng điện áp AC, DC
    Cuộn dây điều khiển có thể thay thế lẫn nhau
    Dòng điện từ 9 - 150A.
    Số tiếp điểm phụ có sẵn: 1NO +1NC.

    263.000 VNĐ

    ~ 12.46 USD

    LV431680 - 250A 4P 70KA
    45%

    LV431680 - 250A 4P 70KA

    4P3D TM250D NSX250H
    LV431680 - 250A 4P 70KA
    MCCB Compact NSX
    Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 947-2
    Có nhiều loại trip unit: MA (bảo vệ từ ) TMD (từ nhiệt)
    và micrologic 1.2.5/6A hoắc E cho dẫy sản phẩm từ 100A đến 630A

    7.891.510 VNĐ

    ~ 374.01 USD

    ATS22C41Q- Bộ khởi động và dừng mềm  220KW
    50%

    ATS22C41Q- Bộ khởi động và dừng mềm 220KW


    Bộ khởi động và dừng mềm ATS22 được thiết kế cho động cơ 3 pha
    Công suất từ 17-590A, 4-355KW.
    Điện áp cung cấp 220VAC đến 415VAC - 50/60HZ


    Được sử dụng trong các ngành công nghiệp nhẹ như
    * Bơm, quạt gió


    * Đơn giản hóa hệ thống

    * Bảo vệ động cơ

    * Tích hợp chức năng bypass and protection functions

    60.774.000 VNĐ

    ~ 2,880.28 USD

    ATV212WU40N4 biến tần 4,0KW
    50%

    ATV212WU40N4 biến tần 4,0KW

    Biến tần ATV212 - Inverter ATV212 - Inverter Altivar 212 ATV212WU40N4 biến tần 4KW Dùng cho mô tơ không đồng bộ từ 0,75KW đến 75KW Ứng dụng: Thông gió, bơm, quạt trong hệ thống HVAC Tích hợp công nghệ " C-less" để triệt tiêu sóng hài. Mức độ bảo vệ: IP21 IP55 Bộ lọc EMC tích hợp hoặc rời, hiệu chỉnh PI, chức năng tiết kiệm năng lượng ....

    10.139.000 VNĐ

    ~ 480.52 USD

    Biến tần ATV61HD90N4
    15%

    Biến tần ATV61HD90N4

    Biến tần atv61 INVERTER ALTIVAR 61
    Ứng dụng :
     - Bơm, quạt và các ứng dụng có moment biến đổi
    Thông số:
     -3P 380VAC, 90KW
     - Chức năng bảo vệ an toàn PWR
     - Mức độ bảo vệ: IP20, IP50
     - Bộ lọc EMC tích hợp hoặc tách rời
     - Hiệu chỉnh PI
     - Nhận biết tốc độ roto
     - Màn hình giao tiếp
     - Có chức năng triệt song hài

    850.000 VNĐ

    ~ 40.28 USD

  • Phích cắm công nghiệp di động  IP67 5P 125A - 81395 Schneider
    32%

    Phích cắm công nghiệp di động IP67 5P 125A - 81395 Schneider

    81395 5P 125A 380-415V  sản phẩm của Schneider chất lượng tốt.
    Tiêu chuẩn: IEC 60309 IP67
    Được thiết kế dùng trong các điều kiện khắc nghiệt.
    Thích hợp dùng trong các ngành công nghiệp máy, nhà máy điện và các ngành xây dựng.
    Dễ lắp đặt và an toàn cao
    Được làm bằng vật liệu polyamid, chịu nhiệt và độ cách điện cao.
    Vị trí kết nối 6h.

    1.570.000 VNĐ

    ~ 74.41 USD

    Phích cắm công nghiệp di động  IP44 3P 16A - PKE16M423 Schneider
    32%

    Phích cắm công nghiệp di động IP44 3P 16A - PKE16M423 Schneider

    PKE16M423 3P 16A 200-250V sản phẩm của Schneider chất lượng tốt.
    Tiêu chuẩn: IEC 60309
    Được thiết kế dùng trong các điều kiện khắc nghiệt.
    Thích hợp dùng trong các ngành công nghiệp máy, nhà máy điện và các ngành xây dựng.
    Dễ lắp đặt và an toàn cao
    Được làm bằng vật liệu polyamid, chịu nhiệt và độ cách điện cao.
    Vị trí kết nối 6h.

    84.320 VNĐ

    ~ 4.00 USD

    ATV61HU30N4/3P/3kW/380 ...480V
    49%

    ATV61HU30N4/3P/3kW/380 ...480V

    Thông số Kỹ Thuât:
    Công suất 3 KW
    + Số Pha: 3 pha
    + Điện áp: 380 VAC
    + Ứng dụng: Bơm, quạt, các ứng dụng có  moment thay đổi.
     

    Biến tần Altivar 61

    Biến tần Altivar 61 mang đến sự tiện nghi hơn với các chức năng được thiết kế đặt biệt cho việc điều khiển lưu lượng. Altivar 61 là 1 giải pháp thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp thương mại và cao ốc. Nó tiết kiệm năng lượng và tương thích với nhiều mạng giao tiếp

    Cho các ứng dụng trong dãy công suất từ 0,75 đến 630kW

    + Hệ thống điều hoà không khí, hệ thống sưởi

    + Hệ thống sử lý không khí

    + Hệ thống máy quạt

    + Hệ thống máy bơm

    + Hệ thồng băng tải

    + Ứng dụng cho các mô men biến đổi

    • Các đặc tính tổng quát

    + Giám sát và điều khiển hoạt động qua cổng giao tiếp

    + Chức năng tiết kiệm năng lượng ENA

    + Chức năng bảo vệ an toàn PWR

    + Chức năng riêng cho điều khiển hệ thống máy bơm và quạt:

    - Bộ điều chỉnh PI

    - Nhận biết được tốc độ quay hiện tại của rô tơ để có quá trình khởi động thích hợp

    - Card điều khiển chuyển mạch hệ thống máy bơm

    + Đã cài sẵn các thông số ngầm định để có thể khởi động ngay lập tức sau khi lắp đặt

    + Có thể cài đặt lại thông số theo yêu cầu một cách đơn giản qua màn hình tích hợp sẵn hoặc phần mềm PowerSuite

    + Các giải pháp triệt sóng hài: Lọc nguồn, bộ lọc nhiễu bổ xung...

    + Bộ lọc EMC tích hợp cho các biến tần công suất từ 7,5kW (200/240VAC) và đến 630kW (380/480VAC)

    + Tích hợp hình thức giao tiếp kiểu Modbus, CANopen, lonworks, BACnet, Metasys N2, Apogee FLN

    Dãy điện áp nguồn cung cấp

    + 3 pha, 200 ~ 240V

    + 3 pha, 380 ~ 480V

    + 50/60Hz

    15.992.000 VNĐ

    ~ 757.91 USD

    ATV61HU40M3/3P/4kW/200 ...240V
    49%

    ATV61HU40M3/3P/4kW/200 ...240V

    Biến tần ATV61
    Dùng cho mô tơ kông đồng bộ từ 0,75kW đến 90kW
    Ứng dụng: Bơm, quạt, các úng dụng có mômen biến đổi
    Mức độ bảo vệ: IP20, IP54
    Bộ lọc EMC tích hợp hoặc rời, hiệu chỉnh IP, chức năng tiết
    kiệm năng luợng.
       Thông số kỹ thuật:
      Công suất: 3kW
      Dòng định mức: 200V - 19.3A
                             240V - 16.4A

    15.655.000 VNĐ

    ~ 741.94 USD

    Điện trở đất KYORITSU 4102AH - K4102AH
    9%

    Điện trở đất KYORITSU 4102AH - K4102AH

    Vỏ hộp cứngGiải đo :+ Điện trở đất : 0~12 Ω/0~120 Ω/0~1200 Ω+ Điện áp đất : [50,60Hz]: 0~30V AC+ Độ chính xác :+ Điện trở đất : ±3%  + Điện áp đất : ±3%Nguồn :  R6P (AA) (1.5V) × 6,Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mmKhối lượng : 600g approx.

    3.337.000 VNĐ

    ~ 158.15 USD

    MEGOMET KYORITSU 3128 - K3128
    9%

    MEGOMET KYORITSU 3128 - K3128

    Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3128 K31281) Đo điện trở cách điệnĐiện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000VGiải đo điện trở : 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩĐộ chính xác : ±5%rdg |±3dgt và ±20%rdg tùy từng giảiDòng điện ngắn mạch : 5mA2) Điên áp đầu raGiải điện áp : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000VĐộ chính xác : 0~+20%Giải chọn :  50~600V (step 5V) 610~1200V (step 10V)1225~3000V (step 25V)  3050~6000V (step 50V)6100~10000v (step 100V)10100 ~ 12000V (step 100V)

    84.963.000 VNĐ

    ~ 4,026.68 USD

    MEGOMET KYORITSU 3323A - K3323A
    9%

    MEGOMET KYORITSU 3323A - K3323A

    Điện áp thử DC :     25V/50V/100VGiải đo định mức max :     10MΩ/10MΩ/20MΩGiải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ (25V), 0.01~5MΩ (50V), 0.02~10MΩ (100V)Độ chính xác: ±5%Giải đo thứ hai : ~10MΩ (25V), 5~10MΩ (50V), 10~20MΩ (100V)Độ chính xác : |±10%Điện áp AC : 600VĐộ chính xác :     |±3%Nguồn :      R6P (AA) (1.5V) × 6Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mmKhối lượng : 520g approx.Phụ kiện :+ 7150A (Remote control switch set)+ 7081B (Test Lead for Guard Terminal)+ R6P (AA) × 6+ Hướng dẫnBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Kyoritsu - NhậtXuất xứ : NhậtĐiện áp thử DC :     25V/50V/100VGiải đo định mức max :     10MΩ/10MΩ/20MΩGiải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ (25V), 0.01~5MΩ (50V), 0.02~10MΩ (100V)Độ chính xác: ±5%

    4.620.000 VNĐ

    ~ 218.96 USD

    Ampe kìm KYORITSU 2413R - K2413R
    9%

    Ampe kìm KYORITSU 2413R - K2413R

    * AC A : 200mA/2/20/200A/1000A (50/60Hz)Sai số : ±2.5%rdg±5dgt (200mA/2/20A)|±3.0%rdg±5dgt (200A, 0~500A) |±5.5%rdg (501~1000A)* AC A : 200mA/2/20/200/1000A (Dây đo)±1.8%rdg±5dgt (50/60Hz) (200mA/2/20A)|±2.0%rdg±5dgt (50/60Hz) (200A, 0~500A)|±5.0%rdg (50/60Hz) (501~1000A)Đường kính kìm : Ø68mm max.Tần số hiệu ứng : 40Hz~1kHzĐiện áp lớn nhất : 3700V AC trong 1 phút Hệ số đỉnh :

    7.807.000 VNĐ

    ~ 370.00 USD

    Ampe kìm KYORITSU 2412 - K2412
    9%

    Ampe kìm KYORITSU 2412 - K2412

    AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Kìm đo)AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Dây đo)AC V 600V (Tần số hiệu ứng 40 ~ 400Hz)Ω 200Ω Đường kính kìm : Ø40mmTần số hưởng ứng : 40~400HzĐầu ra : DC200mVNguồn : 6F22 (9V) × 1 or AC AdaptorKích thước : 209(L) × 96(W) × 45(D)mmKhối lượng : 450gPhụ kiện : Que đo, Hộp, Pin, HDSDBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Kyoritsu - NhậtXuất xứ : Nhật

    7.390.000 VNĐ

    ~ 350.24 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009 - K1009
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009 - K1009

    Model: Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009 - K1009- Chỉ thị số - DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V - DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ - Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA - Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz - C: 40/400nF/4/40/100µF Nguồn : R6P (1.5V x 2Khối lượng : 260gKích thước : 155(L) × 75(W) × 33(D)mmPhụ kiện : Que đo, Pin x 2, Hướng dẫnBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Kyoritsu - NhậtXuất xứ : Trung Quốc

    764.000 VNĐ

    ~ 36.21 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051 - K1051
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051 - K1051

    DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000VAC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000VDC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A                AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00AΩ :600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩKiểm tra liên tục: 600.0Ω                 Kiểm tra diode : 2V                C : 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µFF :10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHzNhiệt độ : : -50~600ºC (with K-type Temperature probe)                 Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H)...Nguồn : R6P (1.5V)×4     Kích thước :192(L)×90(W)×49(D) mm         Khối lượng :. 560g                     Phụ kiện : Pin, Que đo, HDSDBảo hành : 12 tháng

    5.059.000 VNĐ

    ~ 239.76 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030 - K1030
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030 - K1030

    AC V : 4/40/400/600V (4 Range auto)DC V : 400m/4/40/400/600V (5 Range auto)Ω  : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ (6 Range auto)Diode check : Điện áp kiểm tra. 0.3~1.5VContinuity check:     Còi báo khi điện trở nhỏ hơn 120Ω  .Tụ điện :     50n/500n/5µ/50µ/100µF (5 Range auto)Tần số :5/50/500/5k/50k/200kHzNguồn : LR44 ( 1.5V x2 )Kích thước : 190(L) × 39(W) × 31(D)mmKhối lượng : 100gPhụ kiện : Hộp đưng, Pinx2, HDSDBảo hành : 12 tháng

    877.000 VNĐ

    ~ 41.56 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012 - K1012
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012 - K1012

    - True RMS (Đo giá trị thực)- Chỉ thị số.- DCV: 400mV/6/60/600V- ACV: 6/60/600V- HZ: 10/100/1000KHz/10MHz- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A - ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.- Ω: 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ - Kiểm tra diot: 2.8V/0.4mA- Kiểm tra tụ: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/400µF/4000µF- Kiểm tra tính liên tục, khóa...- Nguồn : R6P (2 x1.5)- Kích thước : 161(L) × 82(W) × 50(D)mm- Khối lượng : 280g- Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD

    1.486.000 VNĐ

    ~ 70.43 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018 - K1018
    20%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018 - K1018

    - Chỉ thị số - DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V - Hz: 10/100Hz/1/10/100/10kHz - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ - Kiểm tra điốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF

    524.000 VNĐ

    ~ 24.83 USD

    K1700 -Kyoritsu 1700
    9%

    K1700 -Kyoritsu 1700

    Hiển Thị Số- DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V- DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A- Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ - Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA- Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz - C: 40/400nF/4/40/100µFNguồn : R6P (1.5V x 2) ; Khối lượng : 260gKích thước : 155(L) × 75(W) × 33(D)mmPhụ kiện : Que đo, Pin x 2, Hướng dẫn

    1.241.000 VNĐ

    ~ 58.82 USD

    XBTGT1130
    45%

    XBTGT1130

    MÀN HÌNH CẢM ỨNG- Tích hợp Ethernet, truyền thông cừng lúc trên nhiều kênh- Lưu trữ dữ liệu trên Flash Card- Tích hợp MultiMedia với quảng lý anh và âm thanh- Phần mềm Vijeo Designer giao điện thân thiện với các tínhnăng cao cấp như Java scripts, đa ngôn ngữ, cửa ssổ tự kéo- Đáp ứng tiêu chuẩn IEC, UL, CSA standards, CE marking,IP65 Protechtion, NEMA4.

    9.404.000 VNĐ

    ~ 445.69 USD

    ATSNSX063N3FMI2/3P/630A/50KA
    50%

    ATSNSX063N3FMI2/3P/630A/50KA


    Bộ chuyển đổi nguồn gồm có:
    2 CB 3P hoặc 4P đóng cắt bằng điện.
    2 cơ cấu motor gắn vào CB.
    2 cuộn dây cắt
    Tiếp điểm phụ tiếp điểm báo động.
    Khóa liên động cơ khí.
    Khóa liên động điện (IVE) ( tùy chọn đối với compact
    NS 630 đến 1600A - trong phần phụ kiện compact NS )
    Bộ điều khiển tự động ( tùy chọn - trong phần phụ kiện compact PS)

    63.771.000 VNĐ

    ~ 3,022.32 USD

    LV432694ATNSX22A/4P/400A/50KA
    50%

    LV432694ATNSX22A/4P/400A/50KA


    Bộ chuyển đổi nguồn ATNSX gồm có:
    2 CB compact NSX 3P hoặc 4P
    Cơ cấu đóng ngắt CB hoạt động bằng điện
    Cơ cấu chọn chế độ tự động / bằng tay
    Bộ nguồn cách ly
    Bộ điều khiển tự động thông minh

    42.113.000 VNĐ

    ~ 1,995.88 USD

    ACB 4P/1000A/65KA - NW10H14F2
    50%

    ACB 4P/1000A/65KA - NW10H14F2

    Masterpact NW loại H1 từ 800 đến 6300A Điện áp định mức 690/1150V, 50/60Hz Chế tạo theo tiêu chuẩn IEC 947-2 Ics=100% Icu Phụ kiện kèm theo: Bộ nạp lò xo bằng tay Đầu nối dạng nằm ngang Phần tử điều khiển Micrologic 2.0A gồm có: -Đồng hồ đo ampere kỹ thuật số -Bộ chỉ thị vị trí, reset bằng tay 4 tiếp điểm phụ (2 thường đóng, 2 thường mở) 1 tiếp điểm báo sự cố

    58.418.000 VNĐ

    ~ 2,768.63 USD

    Khởi động từ LC1D12M7
    47%

    Khởi động từ LC1D12M7


    Khởi động từ ( Contactor).Loại D
    Dùng cho điều khiển động cơ có công suất từ: 4 - 75 KW.AC-3
    Cuộn dây điều khiển bằng điện áp AC, DC
    Cuộn dây điều khiển có thể thay thế lẫn nhau
    Dòng điện từ 9 - 150A.
    Số tiếp điểm phụ có sẵn: 1NO +1NC.

    263.000 VNĐ

    ~ 12.46 USD

    LV431680 - 250A 4P 70KA
    45%

    LV431680 - 250A 4P 70KA

    4P3D TM250D NSX250H
    LV431680 - 250A 4P 70KA
    MCCB Compact NSX
    Phù hợp với tiêu chuẩn IEC 947-2
    Có nhiều loại trip unit: MA (bảo vệ từ ) TMD (từ nhiệt)
    và micrologic 1.2.5/6A hoắc E cho dẫy sản phẩm từ 100A đến 630A

    7.891.510 VNĐ

    ~ 374.01 USD

    ATS22C41Q- Bộ khởi động và dừng mềm  220KW
    50%

    ATS22C41Q- Bộ khởi động và dừng mềm 220KW


    Bộ khởi động và dừng mềm ATS22 được thiết kế cho động cơ 3 pha
    Công suất từ 17-590A, 4-355KW.
    Điện áp cung cấp 220VAC đến 415VAC - 50/60HZ


    Được sử dụng trong các ngành công nghiệp nhẹ như
    * Bơm, quạt gió


    * Đơn giản hóa hệ thống

    * Bảo vệ động cơ

    * Tích hợp chức năng bypass and protection functions

    60.774.000 VNĐ

    ~ 2,880.28 USD

    ATV212WU40N4 biến tần 4,0KW
    50%

    ATV212WU40N4 biến tần 4,0KW

    Biến tần ATV212 - Inverter ATV212 - Inverter Altivar 212 ATV212WU40N4 biến tần 4KW Dùng cho mô tơ không đồng bộ từ 0,75KW đến 75KW Ứng dụng: Thông gió, bơm, quạt trong hệ thống HVAC Tích hợp công nghệ " C-less" để triệt tiêu sóng hài. Mức độ bảo vệ: IP21 IP55 Bộ lọc EMC tích hợp hoặc rời, hiệu chỉnh PI, chức năng tiết kiệm năng lượng ....

    10.139.000 VNĐ

    ~ 480.52 USD

    Biến tần ATV61HD90N4
    15%

    Biến tần ATV61HD90N4

    Biến tần atv61 INVERTER ALTIVAR 61
    Ứng dụng :
     - Bơm, quạt và các ứng dụng có moment biến đổi
    Thông số:
     -3P 380VAC, 90KW
     - Chức năng bảo vệ an toàn PWR
     - Mức độ bảo vệ: IP20, IP50
     - Bộ lọc EMC tích hợp hoặc tách rời
     - Hiệu chỉnh PI
     - Nhận biết tốc độ roto
     - Màn hình giao tiếp
     - Có chức năng triệt song hài

    850.000 VNĐ

    ~ 40.28 USD

  • ATV61HU40M3/3P/4kW/200 ...240V
    49%

    ATV61HU40M3/3P/4kW/200 ...240V

    Biến tần ATV61
    Dùng cho mô tơ kông đồng bộ từ 0,75kW đến 90kW
    Ứng dụng: Bơm, quạt, các úng dụng có mômen biến đổi
    Mức độ bảo vệ: IP20, IP54
    Bộ lọc EMC tích hợp hoặc rời, hiệu chỉnh IP, chức năng tiết
    kiệm năng luợng.
       Thông số kỹ thuật:
      Công suất: 3kW
      Dòng định mức: 200V - 19.3A
                             240V - 16.4A

    15.655.000 VNĐ

    ~ 741.94 USD

    ATV61HU30M3/3P/3kW/200 ...240V
    49%

    ATV61HU30M3/3P/3kW/200 ...240V

    Biến tần ATV61
    Dùng cho mô tơ kông đồng bộ từ 0,75kW đến 90kW
    Ứng dụng: Bơm, quạt, các úng dụng có mômen biến đổi
    Mức độ bảo vệ: IP20, IP54
    Bộ lọc EMC tích hợp hoặc rời, hiệu chỉnh IP, chức năng tiết
    kiệm năng luợng.
       Thông số kỹ thuật:
      Công suất: 3kW
      Dòng định mức: 200V - 19.3A
                             240V - 16.4A

    14.085.000 VNĐ

    ~ 667.54 USD

    Điện trở đất KYORITSU 4102AH - K4102AH
    9%

    Điện trở đất KYORITSU 4102AH - K4102AH

    Vỏ hộp cứngGiải đo :+ Điện trở đất : 0~12 Ω/0~120 Ω/0~1200 Ω+ Điện áp đất : [50,60Hz]: 0~30V AC+ Độ chính xác :+ Điện trở đất : ±3%  + Điện áp đất : ±3%Nguồn :  R6P (AA) (1.5V) × 6,Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mmKhối lượng : 600g approx.

    3.337.000 VNĐ

    ~ 158.15 USD

    MEGOMET KYORITSU 3128 - K3128
    9%

    MEGOMET KYORITSU 3128 - K3128

    Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3128 K31281) Đo điện trở cách điệnĐiện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000VGiải đo điện trở : 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩĐộ chính xác : ±5%rdg |±3dgt và ±20%rdg tùy từng giảiDòng điện ngắn mạch : 5mA2) Điên áp đầu raGiải điện áp : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000VĐộ chính xác : 0~+20%Giải chọn :  50~600V (step 5V) 610~1200V (step 10V)1225~3000V (step 25V)  3050~6000V (step 50V)6100~10000v (step 100V)10100 ~ 12000V (step 100V)

    84.963.000 VNĐ

    ~ 4,026.68 USD

    MEGOMET KYORITSU 3323A - K3323A
    9%

    MEGOMET KYORITSU 3323A - K3323A

    Điện áp thử DC :     25V/50V/100VGiải đo định mức max :     10MΩ/10MΩ/20MΩGiải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ (25V), 0.01~5MΩ (50V), 0.02~10MΩ (100V)Độ chính xác: ±5%Giải đo thứ hai : ~10MΩ (25V), 5~10MΩ (50V), 10~20MΩ (100V)Độ chính xác : |±10%Điện áp AC : 600VĐộ chính xác :     |±3%Nguồn :      R6P (AA) (1.5V) × 6Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mmKhối lượng : 520g approx.Phụ kiện :+ 7150A (Remote control switch set)+ 7081B (Test Lead for Guard Terminal)+ R6P (AA) × 6+ Hướng dẫnBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Kyoritsu - NhậtXuất xứ : NhậtĐiện áp thử DC :     25V/50V/100VGiải đo định mức max :     10MΩ/10MΩ/20MΩGiải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ (25V), 0.01~5MΩ (50V), 0.02~10MΩ (100V)Độ chính xác: ±5%

    4.620.000 VNĐ

    ~ 218.96 USD

    Ampe kìm KYORITSU 2413R - K2413R
    9%

    Ampe kìm KYORITSU 2413R - K2413R

    * AC A : 200mA/2/20/200A/1000A (50/60Hz)Sai số : ±2.5%rdg±5dgt (200mA/2/20A)|±3.0%rdg±5dgt (200A, 0~500A) |±5.5%rdg (501~1000A)* AC A : 200mA/2/20/200/1000A (Dây đo)±1.8%rdg±5dgt (50/60Hz) (200mA/2/20A)|±2.0%rdg±5dgt (50/60Hz) (200A, 0~500A)|±5.0%rdg (50/60Hz) (501~1000A)Đường kính kìm : Ø68mm max.Tần số hiệu ứng : 40Hz~1kHzĐiện áp lớn nhất : 3700V AC trong 1 phút Hệ số đỉnh :

    7.807.000 VNĐ

    ~ 370.00 USD

    Ampe kìm KYORITSU 2412 - K2412
    9%

    Ampe kìm KYORITSU 2412 - K2412

    AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Kìm đo)AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Dây đo)AC V 600V (Tần số hiệu ứng 40 ~ 400Hz)Ω 200Ω Đường kính kìm : Ø40mmTần số hưởng ứng : 40~400HzĐầu ra : DC200mVNguồn : 6F22 (9V) × 1 or AC AdaptorKích thước : 209(L) × 96(W) × 45(D)mmKhối lượng : 450gPhụ kiện : Que đo, Hộp, Pin, HDSDBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Kyoritsu - NhậtXuất xứ : Nhật

    7.390.000 VNĐ

    ~ 350.24 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009 - K1009
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009 - K1009

    Model: Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009 - K1009- Chỉ thị số - DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V - DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ - Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA - Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz - C: 40/400nF/4/40/100µF Nguồn : R6P (1.5V x 2Khối lượng : 260gKích thước : 155(L) × 75(W) × 33(D)mmPhụ kiện : Que đo, Pin x 2, Hướng dẫnBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Kyoritsu - NhậtXuất xứ : Trung Quốc

    764.000 VNĐ

    ~ 36.21 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051 - K1051
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051 - K1051

    DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000VAC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000VDC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A                AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00AΩ :600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩKiểm tra liên tục: 600.0Ω                 Kiểm tra diode : 2V                C : 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µFF :10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHzNhiệt độ : : -50~600ºC (with K-type Temperature probe)                 Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H)...Nguồn : R6P (1.5V)×4     Kích thước :192(L)×90(W)×49(D) mm         Khối lượng :. 560g                     Phụ kiện : Pin, Que đo, HDSDBảo hành : 12 tháng

    5.059.000 VNĐ

    ~ 239.76 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030 - K1030
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030 - K1030

    AC V : 4/40/400/600V (4 Range auto)DC V : 400m/4/40/400/600V (5 Range auto)Ω  : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ (6 Range auto)Diode check : Điện áp kiểm tra. 0.3~1.5VContinuity check:     Còi báo khi điện trở nhỏ hơn 120Ω  .Tụ điện :     50n/500n/5µ/50µ/100µF (5 Range auto)Tần số :5/50/500/5k/50k/200kHzNguồn : LR44 ( 1.5V x2 )Kích thước : 190(L) × 39(W) × 31(D)mmKhối lượng : 100gPhụ kiện : Hộp đưng, Pinx2, HDSDBảo hành : 12 tháng

    877.000 VNĐ

    ~ 41.56 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012 - K1012
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012 - K1012

    - True RMS (Đo giá trị thực)- Chỉ thị số.- DCV: 400mV/6/60/600V- ACV: 6/60/600V- HZ: 10/100/1000KHz/10MHz- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A - ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.- Ω: 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ - Kiểm tra diot: 2.8V/0.4mA- Kiểm tra tụ: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/400µF/4000µF- Kiểm tra tính liên tục, khóa...- Nguồn : R6P (2 x1.5)- Kích thước : 161(L) × 82(W) × 50(D)mm- Khối lượng : 280g- Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD

    1.486.000 VNĐ

    ~ 70.43 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018 - K1018
    20%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018 - K1018

    - Chỉ thị số - DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V - Hz: 10/100Hz/1/10/100/10kHz - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ - Kiểm tra điốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF

    524.000 VNĐ

    ~ 24.83 USD

  • ATV61HU40M3/3P/4kW/200 ...240V
    49%

    ATV61HU40M3/3P/4kW/200 ...240V

    Biến tần ATV61
    Dùng cho mô tơ kông đồng bộ từ 0,75kW đến 90kW
    Ứng dụng: Bơm, quạt, các úng dụng có mômen biến đổi
    Mức độ bảo vệ: IP20, IP54
    Bộ lọc EMC tích hợp hoặc rời, hiệu chỉnh IP, chức năng tiết
    kiệm năng luợng.
       Thông số kỹ thuật:
      Công suất: 3kW
      Dòng định mức: 200V - 19.3A
                             240V - 16.4A

    15.655.000 VNĐ

    ~ 741.94 USD

    ATV61HU30M3/3P/3kW/200 ...240V
    49%

    ATV61HU30M3/3P/3kW/200 ...240V

    Biến tần ATV61
    Dùng cho mô tơ kông đồng bộ từ 0,75kW đến 90kW
    Ứng dụng: Bơm, quạt, các úng dụng có mômen biến đổi
    Mức độ bảo vệ: IP20, IP54
    Bộ lọc EMC tích hợp hoặc rời, hiệu chỉnh IP, chức năng tiết
    kiệm năng luợng.
       Thông số kỹ thuật:
      Công suất: 3kW
      Dòng định mức: 200V - 19.3A
                             240V - 16.4A

    14.085.000 VNĐ

    ~ 667.54 USD

    Điện trở đất KYORITSU 4102AH - K4102AH
    9%

    Điện trở đất KYORITSU 4102AH - K4102AH

    Vỏ hộp cứngGiải đo :+ Điện trở đất : 0~12 Ω/0~120 Ω/0~1200 Ω+ Điện áp đất : [50,60Hz]: 0~30V AC+ Độ chính xác :+ Điện trở đất : ±3%  + Điện áp đất : ±3%Nguồn :  R6P (AA) (1.5V) × 6,Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mmKhối lượng : 600g approx.

    3.337.000 VNĐ

    ~ 158.15 USD

    MEGOMET KYORITSU 3128 - K3128
    9%

    MEGOMET KYORITSU 3128 - K3128

    Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3128 K31281) Đo điện trở cách điệnĐiện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000VGiải đo điện trở : 500GΩ/1TΩ/2.5TΩ/35TΩĐộ chính xác : ±5%rdg |±3dgt và ±20%rdg tùy từng giảiDòng điện ngắn mạch : 5mA2) Điên áp đầu raGiải điện áp : 500V/1000V/2500V/5000V10000V/12000VĐộ chính xác : 0~+20%Giải chọn :  50~600V (step 5V) 610~1200V (step 10V)1225~3000V (step 25V)  3050~6000V (step 50V)6100~10000v (step 100V)10100 ~ 12000V (step 100V)

    84.963.000 VNĐ

    ~ 4,026.68 USD

    MEGOMET KYORITSU 3323A - K3323A
    9%

    MEGOMET KYORITSU 3323A - K3323A

    Điện áp thử DC :     25V/50V/100VGiải đo định mức max :     10MΩ/10MΩ/20MΩGiải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ (25V), 0.01~5MΩ (50V), 0.02~10MΩ (100V)Độ chính xác: ±5%Giải đo thứ hai : ~10MΩ (25V), 5~10MΩ (50V), 10~20MΩ (100V)Độ chính xác : |±10%Điện áp AC : 600VĐộ chính xác :     |±3%Nguồn :      R6P (AA) (1.5V) × 6Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mmKhối lượng : 520g approx.Phụ kiện :+ 7150A (Remote control switch set)+ 7081B (Test Lead for Guard Terminal)+ R6P (AA) × 6+ Hướng dẫnBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Kyoritsu - NhậtXuất xứ : NhậtĐiện áp thử DC :     25V/50V/100VGiải đo định mức max :     10MΩ/10MΩ/20MΩGiải đo đầu tiên : 0.01~5MΩ (25V), 0.01~5MΩ (50V), 0.02~10MΩ (100V)Độ chính xác: ±5%

    4.620.000 VNĐ

    ~ 218.96 USD

    Ampe kìm KYORITSU 2413R - K2413R
    9%

    Ampe kìm KYORITSU 2413R - K2413R

    * AC A : 200mA/2/20/200A/1000A (50/60Hz)Sai số : ±2.5%rdg±5dgt (200mA/2/20A)|±3.0%rdg±5dgt (200A, 0~500A) |±5.5%rdg (501~1000A)* AC A : 200mA/2/20/200/1000A (Dây đo)±1.8%rdg±5dgt (50/60Hz) (200mA/2/20A)|±2.0%rdg±5dgt (50/60Hz) (200A, 0~500A)|±5.0%rdg (50/60Hz) (501~1000A)Đường kính kìm : Ø68mm max.Tần số hiệu ứng : 40Hz~1kHzĐiện áp lớn nhất : 3700V AC trong 1 phút Hệ số đỉnh :

    7.807.000 VNĐ

    ~ 370.00 USD

    Ampe kìm KYORITSU 2412 - K2412
    9%

    Ampe kìm KYORITSU 2412 - K2412

    AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Kìm đo)AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Dây đo)AC V 600V (Tần số hiệu ứng 40 ~ 400Hz)Ω 200Ω Đường kính kìm : Ø40mmTần số hưởng ứng : 40~400HzĐầu ra : DC200mVNguồn : 6F22 (9V) × 1 or AC AdaptorKích thước : 209(L) × 96(W) × 45(D)mmKhối lượng : 450gPhụ kiện : Que đo, Hộp, Pin, HDSDBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Kyoritsu - NhậtXuất xứ : Nhật

    7.390.000 VNĐ

    ~ 350.24 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009 - K1009
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009 - K1009

    Model: Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009 - K1009- Chỉ thị số - DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V - DCA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000µA/40/400mA/4/10A - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ - Kiểm tra điốt: 4V/0.4mA - Hz: 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz - C: 40/400nF/4/40/100µF Nguồn : R6P (1.5V x 2Khối lượng : 260gKích thước : 155(L) × 75(W) × 33(D)mmPhụ kiện : Que đo, Pin x 2, Hướng dẫnBảo hành : 12 thángHãng sản xuất : Kyoritsu - NhậtXuất xứ : Trung Quốc

    764.000 VNĐ

    ~ 36.21 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051 - K1051
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051 - K1051

    DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000VAC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000VDC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A                AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00AΩ :600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩKiểm tra liên tục: 600.0Ω                 Kiểm tra diode : 2V                C : 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µFF :10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHzNhiệt độ : : -50~600ºC (with K-type Temperature probe)                 Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H)...Nguồn : R6P (1.5V)×4     Kích thước :192(L)×90(W)×49(D) mm         Khối lượng :. 560g                     Phụ kiện : Pin, Que đo, HDSDBảo hành : 12 tháng

    5.059.000 VNĐ

    ~ 239.76 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030 - K1030
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030 - K1030

    AC V : 4/40/400/600V (4 Range auto)DC V : 400m/4/40/400/600V (5 Range auto)Ω  : 400/4k/40k/400k/4M/40MΩ (6 Range auto)Diode check : Điện áp kiểm tra. 0.3~1.5VContinuity check:     Còi báo khi điện trở nhỏ hơn 120Ω  .Tụ điện :     50n/500n/5µ/50µ/100µF (5 Range auto)Tần số :5/50/500/5k/50k/200kHzNguồn : LR44 ( 1.5V x2 )Kích thước : 190(L) × 39(W) × 31(D)mmKhối lượng : 100gPhụ kiện : Hộp đưng, Pinx2, HDSDBảo hành : 12 tháng

    877.000 VNĐ

    ~ 41.56 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012 - K1012
    9%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012 - K1012

    - True RMS (Đo giá trị thực)- Chỉ thị số.- DCV: 400mV/6/60/600V- ACV: 6/60/600V- HZ: 10/100/1000KHz/10MHz- DCA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A - ACA: 600/6000µA/60/600mA/6/10A.- Ω: 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ - Kiểm tra diot: 2.8V/0.4mA- Kiểm tra tụ: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/400µF/4000µF- Kiểm tra tính liên tục, khóa...- Nguồn : R6P (2 x1.5)- Kích thước : 161(L) × 82(W) × 50(D)mm- Khối lượng : 280g- Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD

    1.486.000 VNĐ

    ~ 70.43 USD

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018 - K1018
    20%

    Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018 - K1018

    - Chỉ thị số - DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V - Hz: 10/100Hz/1/10/100/10kHz - Ω: 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ - Kiểm tra điốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF

    524.000 VNĐ

    ~ 24.83 USD

Giá vàng giảm nhẹ và... đứng yên khó hiểu!

Giá vàng giảm nhẹ và... đứng yên khó hiểu!

Thứ 4, 10/07/2013 10:43
Sau khi tăng vọt vào cuối tuần qua bất chấp xu hướng thế giới đang giảm, giá vàng sáng nay (8.7) giảm nhẹ rồi đứng yên một cách khó hiểu.
Giá nhà liền kề Nam An Khánh chỉ còn 18 triệu/mét

Giá nhà liền kề Nam An Khánh chỉ còn 18 triệu/mét

Thứ 4, 10/07/2013 10:43
Thông tin từ Sàn giao dịch bất động sản Sudico cho biết, khách hàng mua nhà thấp tầng tại dự án khu đô thị mới Nam An Khánh sẽ được Sudico chuyển nhượng...
TS. Alan Phan: BĐS càng tồn kho, người dân càng thêm lợi

TS. Alan Phan: BĐS càng tồn kho, người dân càng thêm lợi

Thứ 4, 10/07/2013 10:42
“Nếu muốn bơm tiền để xây thêm nhà mới thì cũng chẳng sao. Càng nhiều tồn kho thì cơ hội “vỡ” bong bong càng nhiều, giá sẽ xuống và người...
Youtube - Schneider Electric & Kyoritsu
Video player

Trên tay bộ vỏ nhiều màu sắc của iPhone 5

Right adv 2

Mua Bán

Cập nhật ngày: 21/10/2014
Nguồn: NH Ngoại Thương Việt Nam

Lượt truy cập : 40.864

Trong tháng : 1.682

Trong tuần : 67

Truy cập trong ngày : 4

Đang online : 3

Facebook - Schneider Electric Viet Nam
Right adv 6
Rigth adv 7
 
 
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP PHÁT

Địa chỉ: Số 10/106 Lê Thanh Nghị - P.Bách Khoa - Q.Hai Bà Trưng - Hà Nội
Điện thoại: 04.36231293- (04) 22110.888 - Fax: (04) 36275938
Email: contact@hopphat.net - Website: www.hopphat.net
nuskin việt nam unicity thai lan san pham amkey